Ngày 19 tháng 01 năm 2026, Khoa Công nghệ thực phẩm đã tổ chức thành công seminar khoa học tháng 01 với các chuyên đề sau:
Chuyên đề 1: “Công nghệ Gibson Assembly - Kỹ thuật tạo DNA tái tổ hợp hiện đại” do TS. Lê Thiên Kim trình bày.
Chuyên đề 2: “Vai trò của nitric oxide trong các bệnh viêm nhiễm” do TS. Vũ Thị Huyền trình bày.
Tham dự Seminar có cán bộ, giảng viên và sinh viên trong khoa Công nghệ thực phẩm.
    |
 |
| TS. Lê Thiên Kim - Bộ môn Hóa sinh - CNSHTP |
Chương trình Seminar được bắt đầu với bài trình bày của TS. Lê Thiên Kim- Bộ môn Hóa sinh – Công nghệ sinh học với chủ đề “Công nghệ Gibson Assembly - Kỹ thuật tạo DNA tái tổ hợp hiện đại”
DNA tái tổ hợp đóng vai trò then chốt trong công nghệ sinh học và kỹ thuật di truyền hiện đại. Tuy nhiên, các phương pháp tạo DNA tái tổ hợp truyền thống vẫn tồn tại nhiều hạn chế như quy trình phức tạp, độ chính xác chưa cao, nhạy cảm với methyl hóa DNA và khó áp dụng cho các cấu trúc DNA lớn. Trước yêu cầu ngày càng cao của nghiên cứu sinh học phân tử, công nghệ Gibson Assembly đã ra đời như một bước tiến quan trọng, giúp khắc phục hiệu quả những nhược điểm trên.
Gibson Assembly được Daniel G. Gibson công bố năm 2009, cho phép lắp ráp liền mạch nhiều đoạn DNA có vùng chồng chéo trong một phản ứng duy nhất. Phương pháp này không cần enzyme cắt giới hạn, không để lại “sẹo” trình tự và có độ chính xác cao. Công nghệ nhanh chóng được ứng dụng thành công trong việc lắp ráp các bộ gen có kích thước lớn, tiêu biểu là bộ gen ty thể chuột và bộ gen của Mycoplasma mycoides, mở ra tiềm năng lớn cho sinh học tổng hợp.
Hiện nay, Gibson Assembly được sử dụng rộng rãi trong sao chép gen, lắp ráp các cấu trúc DNA phức tạp, tạo đột biến định hướng, tổng hợp tổ hợp DNA và nghiên cứu tế bào tổng hợp. Với ưu điểm linh hoạt, chính xác và quy trình đơn giản, công nghệ này đã trở thành công cụ nền tảng trong nghiên cứu gene và kỹ thuật di truyền, góp phần thúc đẩy sự phát triển của công nghệ sinh học hiện đại.
    |
 |
| TS. Vũ Thị Huyền - Bộ môn Hóa sinh - CNSHTP |
Tiếp nối chương trình, là bài trình bày của của TS. Vũ Thị Huyền với chủ đề “Vai trò của Nitric oxide trong các bệnh viêm”.
Tác giả tập trung phân tích vai trò của nitric oxide (NO) trong sinh lý bình thường và trong các bệnh viêm, nhấn mạnh tính chất “con dao hai lưỡi” của phân tử này. NO là một phân tử khí nhỏ, vừa đóng vai trò là phân tử tín hiệu vừa là gốc tự do, có thời gian tồn tại ngắn nhưng khuếch tán nhanh qua màng tế bào, cho phép tác động trực tiếp lên tế bào lân cận mà không cần thụ thể màng. Trong điều kiện sinh lý, NO tham gia điều hòa trương lực mạch máu, ức chế kết dính tiểu cầu và bạch cầu, dẫn truyền thần kinh và điều hòa apoptosis, góp phần duy trì cân bằng nội môi.
NO được tổng hợp từ L-arginine nhờ enzyme nitric oxide synthase (NOS) với sự tham gia của oxy và NADPH. Ba isoform chính gồm nNOS (thần kinh), eNOS (nội mô mạch máu) và iNOS (dạng cảm ứng). Trong đó, nNOS và eNOS là các enzyme biểu hiện thường trực, phụ thuộc Ca²⁺, tạo NO ở mức thấp phục vụ chức năng sinh lý. Ngược lại, iNOS được cảm ứng bởi cytokine tiền viêm và nội độc tố, không phụ thuộc Ca²⁺ và tạo ra lượng NO rất lớn, kéo dài trong các phản ứng viêm.
Trong bối cảnh viêm, NO đóng vai trò vừa bảo vệ vừa gây tổn thương. NO do đại thực bào và bạch cầu sản xuất góp phần tiêu diệt vi sinh vật, nhưng khi quá mức sẽ gây tổn thương mô, khuếch đại phản ứng viêm và tạo các dạng nitơ hoạt tính độc hại như peroxynitrite. Do đó, tác dụng sinh học của NO phụ thuộc mạnh vào nồng độ và môi trường sinh lý, tạo nên tính chất “hai mặt” của phân tử này.
Bài trình bày cũng phân tích vai trò của NO trong một số bệnh viêm điển hình. Trong viêm khớp, đặc biệt là viêm khớp dạng thấp, iNOS được biểu hiện mạnh ở màng hoạt dịch, làm tăng NO, từ đó thúc đẩy tiêu xương, ức chế tạo xương và gây apoptosis tế bào sụn, dẫn đến phá hủy cấu trúc khớp. Trong bệnh viêm ruột mạn như viêm loét đại tràng và Crohn, NO tăng cao ở niêm mạc ruột, ảnh hưởng đến kết dính bạch cầu, bài tiết biểu mô, tính thấm và lưu lượng máu, vừa có thể bảo vệ niêm mạc vừa gây tổn thương khi dư thừa. Tương tự, trong viêm phổi và các bệnh lý đường hô hấp, NO tăng quá mức góp phần gây stress oxy hóa và tổn thương mô phổi.
Về mặt điều trị, các chiến lược hiện nay tập trung vào ức chế chọn lọc iNOS hoặc giảm sinh tổng hợp NO nhằm hạn chế viêm mà vẫn bảo tồn chức năng sinh lý của nNOS và eNOS. Một số thuốc như glucocorticoid, NSAID, cyclosporin và aminosalicylate có khả năng làm giảm biểu hiện iNOS hoặc bắt giữ NO. Tuy nhiên, việc phát triển các chất ức chế chọn lọc cao, an toàn và hiệu quả vẫn là thách thức, do rối loạn cân bằng NO có thể gây co mạch, huyết khối và tổn thương mô.
Như vậy, NO là một chất trung gian sinh học then chốt trong viêm, vừa có vai trò bảo vệ vừa gây hại tùy thuộc vào nồng độ và bối cảnh, do đó là mục tiêu quan trọng nhưng cũng đầy thách thức trong điều trị các bệnh viêm.
Các kết quả của nghiên cứu được trình bày trong chương trình Seminar không chỉ ứng dụng trong lĩnh vực giảng dạy, học tập mà còn trong nghiên cứu khoa học cho giảng viên, nghiên cứu viên, và sinh viên trong lĩnh vực thực phẩm.
Khoa Công nghệ thực phẩm